Ứng dụng
1) Hệ thống khớp nối linh hoạt cho các mối nối tấm bê tông đúc sẵn, gỗ, kim loại, đá cẩm thạch và nhựa PVC, tường rèm, gạch nung, ngói bê tông trong khu vực xây dựng.
2) Khe co giãn trong các công trình xây dựng, đường cao tốc, đường hầm, đường băng sân bay, dự án thủy lợi.
3) Khe co giãn cho các công trình xây dựng truyền thống khác.
Đặc trưng
1) Độ bám dính tốt trên hầu hết các bề mặt mà không cần lớp sơn lót. Khả năng chống chịu thời tiết và tia cực tím tốt.
2) Khả năng vận động linh hoạt cao.
3) Có thể sơn được.
4) Khả năng làm việc tuyệt vời.
Đóng gói
- Ống chứa tinh dầu: 310ml
- Xúc xích: 400ml và 600ml
- Thùng phuy: 5 gallon (20L) và 55 gallon (200L)
Lưu trữ và bảo quản
- Vận chuyển: Bảo quản sản phẩm kín tránh xa hơi ẩm, ánh nắng mặt trời, nhiệt độ cao và tránh va đập.
- Bảo quản: Đậy kín và bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Nhiệt độ bảo quản: 5~25℃. Độ ẩm: ≤50%RH.
- Thời hạn bảo hành hộp đạn và xúc xích: 9 tháng, thời hạn bảo hành thùng đạn: 6 tháng.
Màu sắc
● Màu trắng/đen/xám/theo yêu cầu của khách hàng
1) Hệ thống khớp nối linh hoạt cho các mối nối tấm bê tông đúc sẵn, gỗ, kim loại, đá cẩm thạch và nhựa PVC, tường rèm, gạch nung, ngói bê tông trong khu vực xây dựng.
2) Khe co giãn trong các công trình xây dựng, đường cao tốc, đường hầm, đường băng sân bay, dự án thủy lợi.
3) Khe co giãn cho các công trình xây dựng truyền thống khác.
| Mặt hàng | Giá trị điển hình |
| Vẻ bề ngoài | Mịn, không bọt khí, không vón cục. |
| nội dung rắn | ≥96% |
| Tốc độ đóng rắn | ≥2,0 mm/24 giờ |
| Tỉ trọng | 1,49±0,1 g/cm3 |
| Dành thời gian rảnh (phút) | 20-30 |
| Tốc độ đóng rắn (mm/ngày) | ≥2,0 mm/24 giờ |
| Độ bền xé | ≥4,5N/mm |
| Độ cứng Shore A | 27 |
| Độ bền kéo (MPa) | ≥0,7MPa |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | ≥700% |
| Nhiệt độ ứng dụng | 5 – 40℃ |
| Khả năng chịu nhiệt | -45 – 90℃ |








